DANH MỤC SẢN PHẨM

Báo giá các hạng mục lắp đặt hệ thống cấp máy cấp khí tươi

Hôm nay, 8:36 am 4

“Hệ thống cấp khí tươi giá bao nhiêu?” Câu trả lời không chỉ nằm ở giá của chiếc máy. Đường ống, cửa gió, phụ kiện, điều khiển và chi phí thi công đều góp phần tạo nên tổng mức đầu tư. Vậy báo giá hệ thống cấp khí tươi gồm những gì? Cùng SOHO bóc tách từng hạng mục và những thông tin cần có để dự toán sát với công trình.

Vì sao không thể chỉ hỏi giá máy cấp khí tươi?

Giá máy là phần dễ nhìn thấy nhất, nhưng chưa thể hiện toàn bộ chi phí để hoàn thiện một hệ thống. Một thiết bị dù có lưu lượng phù hợp vẫn cần được kết nối với đường ống, cửa gió, phụ kiện và hệ thống điều khiển để đưa khí đến đúng các không gian sử dụng.

Ngoài vật tư, công trình còn phát sinh chi phí lắp đặt như treo máy, đi ống, đấu nối, khoan hoặc xử lý các vị trí xuyên tường, tùy theo hiện trạng. Vì vậy, báo giá hệ thống cấp khí tươi cần được xem trên tổng thể thay vì chỉ so sánh giá của thiết bị.

Quan trọng hơn, không nên lấy giá máy làm cơ sở duy nhất để đánh giá phương án. Một máy có giá thấp nhưng cần nhiều đường ống, nhiều điểm cấp khí hoặc khối lượng thi công lớn vẫn có thể dẫn đến tổng chi phí cao hơn một phương án được thiết kế phù hợp ngay từ đầu.

Tham khảo chi phí lắp đặt hệ thống cấp khí tươi thu hồi nhiệt cho căn hộ 85m2

Vì sao không thể chỉ hỏi giá máy cấp khí tươi?

Một báo giá hệ thống cấp khí tươi thường gồm những gì?

Một báo giá hoàn chỉnh thường được bóc tách theo từng nhóm để khách hàng biết rõ mình đang đầu tư vào những hạng mục nào.

Thiết bị cấp khí tươi

Đây là hạng mục trung tâm của hệ thống. Tùy nhu cầu, có thể sử dụng máy cấp khí một chiều, máy hai chiều hoặc máy cấp khí tươi thu hồi nhiệt. Model được lựa chọn dựa trên lưu lượng, công năng, quy mô công trình, kiểu lắp đặt và cấu hình đường ống. Vì vậy, khi xem báo giá, cần kiểm tra rõ model, số lượng máy và thông số kỹ thuật của thiết bị.

Đường ống cấp - hút khí

Đường ống là phần kết nối thiết bị với các không gian sử dụng. Báo giá có thể bao gồm tuyến ống chính, các nhánh phân phối, ống mềm hoặc những kích thước ống khác nhau tùy cấu hình.

Khối lượng đường ống phụ thuộc vào mặt bằng, số phòng, số tầng, vị trí máy và vị trí các cửa gió. Công trình càng nhiều không gian hoặc khoảng cách giữa máy và điểm cấp càng lớn thì tuyến ống có thể càng dài.

Phụ kiện đường ống

Để tạo thành một mạng lưới hoàn chỉnh, hệ thống cần các phụ kiện như Y chia nhánh, cút, côn thu, van, đai ôm và các chi tiết kết nối. Đây là phần thường bị bỏ qua khi khách hàng chỉ hỏi “giá máy bao nhiêu”. Tuy nhiên, số lượng phụ kiện tăng theo số nhánh, số đoạn chuyển hướng và cách bố trí tuyến ống, nên cũng góp phần hình thành tổng chi phí.

Cửa gió và điểm đầu cuối

Cửa gió là nơi không khí được đưa vào hoặc thu ra khỏi không gian. Tùy phương án, hệ thống có thể có cửa cấp, cửa hút và các hạng mục bên ngoài như Ventcap hoặc bộ phận chắn côn trùng.

Số lượng và vị trí cửa gió cần được xác định từ mặt bằng và công năng từng khu vực. Vì vậy, một công trình nhiều phòng chưa chắc chỉ khác ở số lượng cửa gió mà còn có thể khác cả cách bố trí và chiều dài tuyến kết nối.

Điều khiển và hệ thống điện

Tùy cấu hình thiết bị, báo giá có thể bao gồm nguồn điện, dây nguồn, dây tín hiệu, bộ điều khiển hoặc cảm biến. Hạng mục này giúp thiết bị vận hành theo cấu hình thiết kế và cần được tính đồng thời với hệ thống đường ống để việc lắp đặt phía trên trần được gọn gàng, thuận tiện cho kiểm tra và bảo trì.

Vật tư lắp đặt

Một hệ thống hoàn chỉnh còn cần các vật tư phục vụ thi công như keo, vít, băng tan, dây thít, vật tư cố định và các chi tiết hoàn thiện. Từng vật tư có thể không chiếm tỷ trọng lớn, nhưng khi cộng với toàn bộ khối lượng thi công sẽ tạo thành một phần trong tổng chi phí đầu tư.

Nhân công và thi công

Đây là chi phí cho quá trình đưa hệ thống từ bản vẽ vào công trình thực tế. Tùy hiện trạng có thể bao gồm treo máy, lắp đường ống, đấu nối, lắp cửa gió, khoan rút lõi, đục xuyên tường và hoàn thiện. Khối lượng nhân công phụ thuộc vào không gian thi công, chiều dài đường ống, số lượng nhánh và mức độ phối hợp với các hệ thống như điều hòa, điện, cấp thoát nước.

Kiểm tra và hoàn thiện hệ thống

Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra các kết nối, vận hành thiết bị và cân chỉnh theo phương án của công trình. Tùy phạm vi dự án, phần này có thể được tính cùng chi phí thi công hoặc tách thành một hạng mục riêng. Mục tiêu là đảm bảo hệ thống được lắp đúng cấu hình và sẵn sàng đưa vào sử dụng trước khi hoàn thiện trần.

Tìm hiểu quy trình từ khảo sát đến bàn giao hệ thống khí tươi

Một báo giá hệ thống cấp khí tươi thường gồm những gì?

Báo giá được hình thành từ những dữ liệu nào?

Muốn lập báo giá hệ thống cấp khí tươi sát với thực tế, cần có một số thông tin đầu vào. Trong đó, bản vẽ hoặc mặt bằng là dữ liệu quan trọng để xác định quy mô và cách triển khai hệ thống.

Mặt bằng công trình

Cần xác định diện tích, số tầng, số phòng, công năng từng khu vực và vị trí có thể đặt máy. Với nhà phố hoặc biệt thự, số tầng và cách phân chia không gian ảnh hưởng đáng kể đến tuyến đường ống.

Nhu cầu sử dụng

Thông tin về số người, thời gian sử dụng, khu vực cần cấp khí và yêu cầu riêng của từng không gian giúp kỹ thuật xác định nhu cầu lưu lượng. Đây cũng là cơ sở để tránh tình trạng chọn máy theo diện tích nhưng thiết bị lại không phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Hiện trạng trần và các hệ thống kỹ thuật

Nếu công trình đã có trần hoặc đang thi công, cần biết cao độ trần, dầm, điều hòa, điện, cấp thoát nước và các tuyến kỹ thuật hiện hữu. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đi ống và khối lượng thi công, đặc biệt với hệ thống âm trần.

Thời điểm triển khai

Công trình đang thiết kế, thi công phần thô hay đã hoàn thiện sẽ tạo ra các điều kiện triển khai khác nhau. Nếu hệ thống được tính từ sớm, việc bố trí máy và đường ống có thể thuận lợi hơn và hạn chế phải điều chỉnh khi công trình đã hoàn thiện.

Tham khảo thời điểm phù hợp để thiết kế hệ thống cấp khí tươi

Báo giá được hình thành từ những dữ liệu nào?

Case Study: Cùng diện tích nhưng chi phí có thể khác nhau

Một công trình sử dụng Himpel HRD-EP250IBC UV với lưu lượng 150-270m³/h, thiết kế âm trần, độ ồn dưới 50dB, kết hợp lọc thô, HEPA, carbon và UV theo cấu hình.

Việc lựa chọn máy dựa trên nhu cầu lưu lượng và quy mô hệ thống, không chỉ dựa vào diện tích. Khi công trình có nhiều không gian cần cấp khí, thiết bị phải kết nối với hệ thống đường ống để phân phối khí đến từng khu vực.

Lúc này, chiều dài tuyến ống, số nhánh, số cửa gió và phụ kiện cũng thay đổi theo mặt bằng. Đường ống càng dài hoặc nhiều nhánh thì khối lượng vật tư và yêu cầu thi công càng khác.

Bên cạnh đó, vị trí đặt máy và điều kiện phía trên trần cũng ảnh hưởng đến cách triển khai. Công trình có trần kỹ thuật hạn chế hoặc nhiều hệ thống hiện hữu sẽ cần phương án đi ống và thi công khác. Vì vậy, cùng diện tích nhưng khác số phòng, nhu cầu sử dụng, cấu hình đường ống và điều kiện thi công thì tổng chi phí vẫn có thể khác nhau.

Theo dõi fanpage SOHO để xem thêm công trình thực tế  

Kết luận

Báo giá hệ thống cấp khí tươi cần được nhìn như một báo giá cho cả hệ thống, không phải đơn giá của riêng thiết bị. Từ máy cấp khí, đường ống, phụ kiện, cửa gió, điều khiển đến nhân công và hoàn thiện đều góp phần tạo nên tổng chi phí đầu tư.

Diện tích chỉ là điểm bắt đầu. Nhu cầu sử dụng, lưu lượng, mặt bằng, cấu hình thiết bị, đường ống, điều kiện trần và khối lượng thi công mới quyết định báo giá thực tế của từng công trình. Gửi mặt bằng cho SOHO để được khảo sát, tính toán cấu hình và nhận báo giá hệ thống cấp khí tươi phù hợp với công trình.

--------------------------------

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG CÔNG NGHỆ SỐ SOHO

🏢 Địa chỉ: Số 25BT7, Foresa 9, KĐT Sinh Thái Xuân Phương, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

🏢  CN HCM: Số 30, Đường 10, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp ( Phường 10 cũ ), TPHCM. 

📱 Hotline: 0934.452.678 - Tel: 0243.793.1955 - 0243.79 3.1954

🌍 Website: https://soho.net.vn/ 

💌 Email: tongdaivienthong@gmail.com

Xem thêm: Chi phí lắp hệ thống cấp khí tươi phụ thuộc những yếu tố nào?

 

© 2020. Công ty TNHH giải pháp viễn thông công nghệ Soho. GPKDKD: 0102043146 do sở KH & ĐT TP. Hà Nội cấp
Trụ sở chính: Số 4/19 - Cự Lộc - Thượng Đình - Thanh Xuân - Hà Nội