DANH MỤC SẢN PHẨM

Cách đọc thông số máy cấp khí tươi để chọn đúng thiết bị

Hôm nay, 8:08 am 7

Không phải cứ chọn thông số máy cấp khí tươi cao là máy sẽ phù hợp với công trình. Để lựa chọn đúng thiết bị, cần hiểu rõ lưu lượng máy cấp khí tươi, công suất máy cấp khí tươi và độ ồn máy cấp khí tươi. Mỗi thông số phản ánh một yếu tố khác nhau và cần được đối chiếu với diện tích, số người sử dụng và nhu cầu thông gió thực tế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu từng thông số và biết cách ứng dụng vào thực tế. 

Thông số máy cấp khí tươi gồm những gì?

Đọc đúng thông số máy cấp khí tươi giúp xác định thiết bị có phù hợp với không gian và nhu cầu sử dụng hay không. Tùy từng model, catalogue có thể cung cấp nhiều thông tin khác nhau.

Thông số máy cấp khí tươi gồm những gì?

Lưu lượng máy cấp khí tươi

Lưu lượng máy cấp khí tươi thể hiện khả năng cung cấp hoặc trao đổi không khí của thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định. Thông số này thường được biểu thị bằng m³/h, tức số mét khối không khí mà máy có thể xử lý trong một giờ theo điều kiện công bố của nhà sản xuất.

Hiểu đơn giản, lưu lượng cho biết lượng không khí máy có thể cấp hoặc trao đổi trong một giờ. Đây là thông số quan trọng để đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu thông gió của không gian.

Ví dụ, một máy có lưu lượng 60 m³/h có mức lưu lượng khí theo thông số kỹ thuật là 60 m³/h. Khi đối chiếu với công trình, thông số này cần được xem cùng diện tích phòng, thể tích không gian và số người sử dụng.

Khi lựa chọn thiết bị, cần đối chiếu lưu lượng với:

  • Diện tích và thể tích phòng
  • Số người sử dụng
  • Thời gian sử dụng
  • Mức độ kín của không gian
  • Nhu cầu thông gió
  • Phương án cấp và hút khí

Lưu lượng cho biết máy có khả năng cấp hoặc trao đổi bao nhiêu không khí, từ đó giúp xác định thiết bị có phù hợp với nhu cầu thông gió của công trình hay không.

Tham khảo cách tính lưu lượng khí tươi cho nhà ở theo từng không gian để chọn lưu lượng phù hợp. 

Công suất máy cấp khí tươi

Công suất máy cấp khí tươi thường được biểu thị bằng W (Watt). Thông số này cho biết mức công suất điện mà thiết bị sử dụng khi vận hành theo điều kiện nhà sản xuất công bố.

Hiểu đơn giản, công suất giúp người dùng hình dung mức điện năng mà thiết bị cần khi hoạt động. Ví dụ, máy có công suất 10W sẽ có mức công suất điện danh định thấp hơn máy 50W khi so sánh trong cùng điều kiện vận hành.

Tuy nhiên, công suất không thể hiện trực tiếp khả năng cấp khí của thiết bị. Khi đọc thông số, cần đặt công suất trong mối liên hệ với lưu lượng, độ ồn và diện tích áp dụng.

Ví dụ, một máy có công suất thấp nhưng lưu lượng không đáp ứng nhu cầu của phòng thì vẫn chưa phù hợp. Ngược lại, công suất cao hơn cũng không đồng nghĩa với khả năng cấp khí tốt hơn. Vì vậy, công suất máy cấp khí tươi nên được xem xét cùng các thông số khác để đánh giá thiết bị có phù hợp với nhu cầu và điều kiện sử dụng thực tế hay không.

Độ ồn máy cấp khí tươi

Độ ồn máy cấp khí tươi thường được biểu thị bằng dB (decibel). Thông số này cho biết mức âm thanh phát ra từ thiết bị trong quá trình vận hành. Độ ồn đặc biệt đáng quan tâm khi máy được sử dụng trong những không gian cần sự yên tĩnh như phòng ngủ, phòng trẻ em, phòng làm việc, phòng họp hoặc phòng đọc sách.

Ví dụ, với máy được lắp trong phòng ngủ và vận hành nhiều giờ mỗi ngày, mức độ ồn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái của người sử dụng.

Khi đọc thông số độ ồn, cần lưu ý điều kiện đo của nhà sản xuất. Mức ồn thực tế có thể thay đổi theo tốc độ quạt, vị trí lắp đặt, kết cấu tường, đường ống và môi trường xung quanh. Vì vậy, khi so sánh các model, nên kiểm tra:

  • Độ ồn được công bố ở tốc độ nào.
  • Thiết bị có bao nhiêu cấp gió.
  • Mức dB là tối thiểu hay tối đa.
  • Điều kiện đo được nhà sản xuất sử dụng.

Độ ồn càng được kiểm soát tốt, thiết bị càng phù hợp với những không gian cần vận hành thường xuyên và yên tĩnh.

Diện tích áp dụng

Diện tích áp dụng cho biết phạm vi không gian mà nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng cho một model cụ thể. Đây là thông tin giúp người dùng nhanh chóng xác định thiết bị có phù hợp với quy mô phòng hay không.

Tuy nhiên, diện tích áp dụng chỉ mang tính tham chiếu và không nên được sử dụng như tiêu chí duy nhất để chọn máy.

Ví dụ, hai phòng cùng có diện tích 20 m² nhưng số người sử dụng khác nhau. Phòng có nhiều người hơn có thể phát sinh nhu cầu trao đổi không khí cao hơn.

Do đó, khi đối chiếu diện tích áp dụng, cần xem xét thêm số người, thời gian sử dụng, mức độ kín của không gian và nhu cầu thông gió. Diện tích áp dụng giúp xác định phạm vi sử dụng của máy, còn lựa chọn model cụ thể cần dựa trên tổng thể điều kiện của công trình.

Xem cách chọn máy cấp khí tươi theo diện tích để xác định thiết bị phù hợp cho từng phòng. 

Điện áp và công suất

Điện áp (V) và công suất (W) là hai thông số hoàn toàn khác nhau. Điện áp cho biết nguồn điện mà thiết bị yêu cầu để hoạt động. Trong khi đó, công suất thể hiện mức công suất điện của thiết bị khi vận hành.

Ví dụ, một máy có thể sử dụng nguồn điện 220V nhưng có công suất 10W. Vì vậy: 220V không có nghĩa là máy tiêu thụ 220W.

Khi lựa chọn thiết bị, cần kiểm tra điện áp để đảm bảo phù hợp với nguồn điện tại công trình. Công suất được xem xét riêng để đánh giá mức tiêu thụ điện trong quá trình vận hành.

Kích thước và vị trí lắp đặt

Một thiết bị có thông số phù hợp nhưng không đáp ứng điều kiện lắp đặt thực tế thì vẫn chưa phải phương án tối ưu.

Kích thước thiết bị giúp xác định máy có phù hợp với vị trí dự kiến hay không. Với các model gắn tường hoặc có kết nối ống, cần kiểm tra thêm đường kính lỗ lắp đặt, đường kính ống, độ dày tường và khoảng trống bảo trì.

Vị trí lắp cũng cần đảm bảo thiết bị có thể thực hiện chức năng cấp hoặc hút khí theo thiết kế. Đặc biệt với máy gắn tường, vị trí đặt máy cần có điều kiện kết nối phù hợp với môi trường bên ngoài.

Vì vậy, sau khi đọc catalogue, cần đối chiếu thông số với mặt bằng thực tế trước khi quyết định model và vị trí lắp đặt. Thông số kỹ thuật giúp xác định máy phù hợp về mặt thiết bị. Khảo sát thực tế giúp xác định máy có phù hợp với công trình hay không.

Cách ứng dụng thông số kỹ thuật vào lựa chọn máy cấp khí tươi

Cách ứng dụng thông số kỹ thuật vào lựa chọn máy cấp khí tươi

Đọc thông số máy cấp khí tươi không chỉ để biết thiết bị có những tính năng gì. Quan trọng hơn, các thông số cần được đối chiếu với diện tích, số người, nhu cầu sử dụng và điều kiện lắp đặt để xác định model phù hợp.

Bước 1: Xác định nhu cầu của không gian

Trước tiên, cần xác định diện tích, thể tích phòng, số người sử dụng và thời gian sử dụng. Đây là cơ sở để hình dung nhu cầu trao đổi không khí và phạm vi thiết bị cần tìm.

Ví dụ, phòng ngủ 15 m² sử dụng cho 2 người sẽ có nhu cầu khác với phòng làm việc 30 m² có 6 người. Vì vậy, không nên lựa chọn máy chỉ dựa trên diện tích mà bỏ qua số người và mục đích sử dụng.

Bước 2: Đối chiếu lưu lượng

Sau khi xác định nhu cầu, cần kiểm tra lưu lượng máy cấp khí tươi được công bố trong catalogue. Lưu lượng cho biết khả năng cấp hoặc trao đổi không khí của thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.

Mức lưu lượng phù hợp cần được đối chiếu với thể tích phòng, số người và nhu cầu thông gió. Không nên mặc định rằng model có lưu lượng cao hơn sẽ luôn phù hợp hơn với công trình.

Bước 3: Kiểm tra công suất và độ ồn

Tiếp theo, cần xem công suất máy cấp khí tươi để đánh giá mức công suất điện của thiết bị trong quá trình vận hành. Thông số này đặc biệt đáng quan tâm khi máy được sử dụng thường xuyên hoặc liên tục.

Bên cạnh đó, độ ồn máy cấp khí tươi cần được xem xét theo không gian sử dụng. Với phòng ngủ, phòng trẻ em hoặc phòng làm việc, nên ưu tiên thiết bị có mức độ ồn phù hợp để hạn chế ảnh hưởng đến sinh hoạt.

Bước 4: Đối chiếu diện tích áp dụng

Diện tích áp dụng giúp xác định phạm vi không gian mà nhà sản xuất khuyến nghị cho từng model. Đây là thông tin hữu ích để sàng lọc thiết bị trước khi đi sâu vào các thông số khác.

Tuy nhiên, diện tích áp dụng chỉ mang tính tham khảo và cần được kết hợp với lưu lượng, số người sử dụng và nhu cầu thông gió. Hai phòng có cùng diện tích vẫn có thể cần phương án cấp khí khác nhau.

Bước 5: Kiểm tra điều kiện lắp đặt

Sau khi xác định model phù hợp về thông số, cần kiểm tra khả năng lắp đặt thực tế. Các yếu tố cần xem xét gồm kích thước máy, vị trí lắp, đường kính lỗ hoặc ống gió, độ dày tường và khả năng kết nối với bên ngoài.

Một thiết bị có thông số phù hợp nhưng không đáp ứng điều kiện thi công thì vẫn chưa phải phương án tối ưu. Vì vậy, khảo sát mặt bằng là bước cần thiết trước khi chốt thiết bị.

Tham khảo cách thiết kế hệ thống cấp khí tươi cho phòng khách để bố trí cấp - hồi khí phù hợp!

 

Ví dụ thực tế

Một phòng ngủ 15 m², cao 3 m, sử dụng cho 2 người và thường xuyên đóng kín cửa khi bật điều hòa. Thể tích phòng là 45 m³, vì vậy cần xem xét khả năng trao đổi không khí phù hợp với không gian này.

Khi lựa chọn máy, trước tiên đối chiếu lưu lượng để xác định khả năng cấp khí. Sau đó kiểm tra độ ồn vì thiết bị được sử dụng trong phòng ngủ, đồng thời xem công suất để đánh giá mức điện năng khi vận hành thường xuyên.

Tiếp theo, đối chiếu diện tích áp dụng của model với diện tích 15 m². Cuối cùng, kiểm tra vị trí lắp đặt, kích thước máy và điều kiện kết nối với bên ngoài để đảm bảo thiết bị có thể thi công thực tế.

Ví dụ, nếu một model có lưu lượng 60 m³/h, độ ồn 20-33 dB, công suất 10W và phạm vi áp dụng 10-20 m², các thông số này có thể được đối chiếu với phòng ngủ 15 m² để đánh giá mức độ phù hợp.

Qua ví dụ trên, có thể thấy việc chọn máy không chỉ dựa vào một thông số. Cần đặt lưu lượng, công suất, độ ồn và diện tích áp dụng trong cùng một bài toán để lựa chọn thiết bị phù hợp với không gian thực tế.

Mua hàng trên Shopee của SOHO

Kết luận

Hiểu đúng thông số máy cấp khí tươi là bước quan trọng để lựa chọn thiết bị phù hợp với từng công trình. Trong đó, lưu lượng, công suất, độ ồn và diện tích áp dụng cần được xem xét đồng thời thay vì đánh giá riêng lẻ.

Mỗi không gian có diện tích, số người và nhu cầu sử dụng khác nhau. Vì vậy, hãy đối chiếu thông số trong catalogue với mặt bằng và điều kiện lắp đặt thực tế trước khi lựa chọn model. Nếu bạn chưa biết nên chọn máy nào hoặc cần xác định số lượng thiết bị cho công trình, hãy liên hệ SOHO để được tư vấn phương án cấp khí tươi phù hợp.

--------------------------------

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG CÔNG NGHỆ SỐ SOHO

🏢 Địa chỉ: Số 25BT7, Foresa 9, KĐT Sinh Thái Xuân Phương, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

🏢  CN HCM: Số 30, Đường 10, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp ( Phường 10 cũ ), TPHCM. 

📱 Hotline: 0934.452.678 - Tel: 0243.793.1955 - 0243.79 3.1954

🌍 Website: https://soho.net.vn/ 

💌 Email: tongdaivienthong@gmail.com

Xem thêm: Khám phá máy cấp khí tươi hồi nhiệt Himpel HRD-EP250EBN từ A-Z     

 

© 2020. Công ty TNHH giải pháp viễn thông công nghệ Soho. GPKDKD: 0102043146 do sở KH & ĐT TP. Hà Nội cấp
Trụ sở chính: Số 4/19 - Cự Lộc - Thượng Đình - Thanh Xuân - Hà Nội